ca thán

ca thán

Anh ấy chỉ biết ca thán về công việc khó khăn của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Than vãn, kêu ca về một điều đó không vừa ý: "ca thán" chỉ hành động bày tỏ sự bất mãn, oán trách một cách công khai hoặc than phiền về một hoàn cảnh khó khăn, bất công.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy chỉ ngồi đó ca thán về số phận không chịu hành động. (Anh ấy chỉ than vãn về cuộc đời mình chứ không cố gắng thay đổi.)
    • Đừng ca thán nữa, hãy tìm cách giải quyết vấn đề đi. (Hãy ngừng than phiền bắt đầu tìm giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời ca thán": những lời than vãn, oán trách.
    • Những lời ca thán của người dân đã được lắng nghe. (Những lời phàn nàn, than phiền từ người dân đã được chính quyền tiếp thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Than thán (động từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ hành động than vãn, kêu ca.

    • ấy than thán cả ngày về công việc. ( ấy kêu ca suốt về chuyện công sở.)
  • Ta thán (động từ): từ cổ hoặc ít dùng hơn, có nghĩa tương tự như "ca thán".

    • Trong thơ ca xưa hay những lời ta thán về thời thế. (Văn học cổ thường những lời than vãn về thời cuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Than vãn: bày tỏ sự không hài lòng, buồn bằng lời nói.
  • Kêu ca: phàn nàn, tỏ ý không bằng lòng.
  • Oán thán: vừa oán trách vừa than phiền.
Thành ngữ liên quan
  • Ca thán trách phận: than vãn, oán trách số phận của mình.
    • Con người đừng nên ca thán trách phận, phải biết vươn lên. (Đừng đổ lỗi cho số phận, hãy cố gắng vượt qua.)